chò chỉ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại cây gỗ lớn thuộc họ Dầu (Dipterocarpaceae): "chò chỉ" chỉ một loài cây thân gỗ, cao từ 20-30 mét, mọc nhiều ở vùng rừng nhiệt đới Việt Nam. Gỗ của cây này có màu nâu đỏ hoặc nâu vàng, thớ mịn, nặng và rất bền, được dùng trong xây dựng, đóng đồ gia dụng, tàu thuyền.
- Tên khoa học: Parashorea chinensis hoặc một số loài thuộc chi Parashorea.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chò chỉ là loại gỗ quý, thường được dùng để đóng tủ, bàn ghế cao cấp. (Chò chỉ là một loại gỗ có giá trị, thường sử dụng để tạo ra đồ nội thất sang trọng.)
- Rừng nguyên sinh có nhiều cây chò chỉ cao vút. (Khu rừng tự nhiên chưa bị tác động có rất nhiều cây chò chỉ mọc cao.)
- Gỗ chò chỉ có khả năng chống mối mọt tốt. (Gỗ chò chỉ có đặc tính chống lại sự phá hoại của côn trùng hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gỗ chò chỉ": gỗ từ cây chò chỉ, đặc trưng bởi độ bền và màu sắc đẹp.
- Sàn nhà lát bằng gỗ chò chỉ rất sang trọng và bền. (Sàn nhà được ốp bằng gỗ chò chỉ mang lại vẻ đẹp cao cấp và độ bền cao.)
"rừng chò chỉ": khu rừng có nhiều cây chò chỉ chiếm ưu thế.
- Rừng chò chỉ ở Vườn Quốc gia Cúc Phương là điểm tham quan nổi tiếng. (Khu rừng có nhiều cây chò chỉ tại Vườn Quốc gia Cúc Phương là địa điểm du lịch hấp dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
Chò (danh từ): tên gọi chung cho một số loài cây thuộc họ Dầu, thường có gỗ tốt.
- Cây chò xanh cũng cho gỗ quý không kém chò chỉ. (Cây chò xanh cũng cung cấp loại gỗ có giá trị tương tự chò chỉ.)
Chò nâu (danh từ): một loại cây cùng họ, gỗ có màu nâu sẫm.
- Gỗ chò nâu thường được dùng làm tà vẹt đường sắt. (Gỗ chò nâu thường sử dụng để làm thanh ngang đường ray.)
Từ đồng nghĩa
- Parashorea (danh từ, từ mượn khoa học): tên chi thực vật của cây chò chỉ.
- Parashorea là chi thực vật bao gồm nhiều loài chò chỉ. (Parashorea là một nhóm thực vật có chứa nhiều loài chò chỉ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "chò chỉ".